(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verantwoordelijk
B1
adjectief B1 Chung

verantwoordelijk

/vərˈɑntvoːrdəlɪk/
phụ trách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verantwoordelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand of iets onder zijn beheer of leiding hebben; de leiding hebben over iets of iemand; verantwoordelijk zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm đối với cái gì đó hoặc ai đó; phụ trách, chịu trách nhiệm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De leraar is verantwoordelijk voor de klas."

    "Giáo viên phụ trách lớp học."

  • "Wie is verantwoordelijk voor deze rommel?"

    "Ai chịu trách nhiệm cho mớ hỗn độn này?"

  • "Ze voelt zich verantwoordelijk voor het welzijn van haar familie."

    "Cô ấy cảm thấy có trách nhiệm đối với phúc lợi của gia đình mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bevoegd(có thẩm quyền, có quyền hạn) belast met(được giao nhiệm vụ, được ủy thác)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verantwoordelijk' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'phụ trách' hoặc 'chịu trách nhiệm' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng với giới từ 'voor' để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó chịu trách nhiệm. Ví dụ: 'Hij is verantwoordelijk voor het project.' (Anh ấy phụ trách dự án.)

Ngữ pháp (Grammatica)