(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slapend
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Sinh hoạt hàng ngày

slapend

/ˈslɑpənt/
đang ngủ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "slapend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in een toestand van slaap

Ý nghĩa trong tiếng Việt

trong trạng thái ngủ

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kind ligt slapend in zijn bed."

    "Đứa trẻ đang nằm ngủ trên giường của nó."

  • "De kat is slapend op de bank."

    "Con mèo đang ngủ trên ghế sofa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này dùng để miêu tả trạng thái của người hoặc động vật đang ngủ. Nó là dạng hiện tại phân từ (tegenwoordig deelwoord) của động từ 'slapen' (ngủ). Ví dụ: Een slapend kind (Một đứa trẻ đang ngủ).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De slapende kat ligt in de zon."

    "Con mèo đang ngủ nằm trong ánh mặt trời."

  • "Het slapende kind droomt over avonturen."

    "Đứa trẻ đang ngủ mơ về những cuộc phiêu lưu."

  • "Een slapende vulkaan kan plotseling uitbarsten."

    "Một ngọn núi lửa đang ngủ có thể đột ngột phun trào."