(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wakker
A2
adjectief A2 Tổng quát

wakker

/ˈʋɑkər/
tỉnh giấc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wakker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet slapend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tỉnh táo; không ngủ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik word meestal om zeven uur wakker."

    "Tôi thường thức dậy lúc bảy giờ."

  • "De baby is wakker en huilt."

    "Đứa bé đã tỉnh và đang khóc."

  • "Blijf alsjeblieft wakker tot ik terug ben."

    "Xin hãy tỉnh táo cho đến khi tôi quay lại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

alerte(tỉnh táo) helder(sáng suốt, minh mẫn)

Trái nghĩa

slapend(đang ngủ) in slaap(đang ngủ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả trạng thái không ngủ, tỉnh táo. Nó thường đứng sau động từ 'zijn' (là) hoặc 'worden' (trở nên). Ví dụ: 'Hij is wakker.' (Anh ấy tỉnh táo.) 'Ik word langzaam wakker.' (Tôi từ từ tỉnh lại.)

Ngữ pháp (Grammatica)