(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spiritueel
B1
bijwoord B1 Tâm lý học, Y học

spiritueel

/ˌspi.ri.tyˈwel/
về mặt tinh thần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "spiritueel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op de geest; mentaal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến tâm trí; về mặt tinh thần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze zocht spirituele groei door meditatie."

    "Cô ấy tìm kiếm sự phát triển tinh thần thông qua thiền định."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geestelijk(thuộc về tinh thần) mentaal(thuộc về tâm trí)

Trái nghĩa

materieel(vật chất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)