(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geestelijk
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

geestelijk

/ˈɣeːstəlɪk/
về mặt tinh thần
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geestelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

met betrekking tot de geest, het innerlijk leven, in tegenstelling tot het lichamelijke of materiële.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách liên quan đến tinh thần hoặc tâm hồn của con người hơn là những thứ vật chất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij had geen enkele geestelijke energie meer over."

    "Anh ấy không còn chút năng lượng tinh thần nào nữa."

  • "De ziekte had een ernstige geestelijke impact op haar."

    "Căn bệnh đã có tác động tinh thần nghiêm trọng đến cô ấy."

  • "Ze zochten naar een spirituele of geestelijke oplossing."

    "Họ tìm kiếm một giải pháp tâm linh hoặc tinh thần."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (bijvoeglijk naamwoord) trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả những gì liên quan đến tinh thần, tâm hồn, hoặc trí tuệ, chứ không phải thể chất hay vật chất. Nó tương tự như 'về mặt tinh thần' trong tiếng Việt.
Ví dụ: 'een geestelijke gezondheid' (sức khỏe tinh thần), 'geestelijke arbeid' (lao động trí óc).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De geestelijke gezondheid is net zo belangrijk als de lichamelijke gezondheid."

    "Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất."

  • "Deze training is geestelijk veeleisend, maar ook zeer lonend."

    "Khóa đào tạo này đòi hỏi tinh thần cao độ, nhưng cũng rất bổ ích."

  • "Zij zoekt geestelijke steun bij haar vrienden en familie."

    "Cô ấy tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần từ bạn bè và gia đình."