(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spoed
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

spoed

[spuːt]
cấp tốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "spoed" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Noodzaak om iets met grote snelheid te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã xảy ra hoặc được thực hiện nhanh hơn bình thường hoặc dự kiến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De patiënt moest met spoed naar het ziekenhuis."

    "Bệnh nhân cần được đưa đến bệnh viện khẩn cấp."

  • "Er is spoed bij om dit project af te ronden."

    "Cần phải khẩn trương hoàn thành dự án này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

haast(sự vội vàng, gấp rút) dringendheid(sự khẩn cấp)

Trái nghĩa

rustig(yên tĩnh, chậm rãi) kalmte(sự bình tĩnh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Spoed' thường được sử dụng trong các cụm từ như 'met spoed' (khẩn cấp). Nó là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'spoeden', nhưng ít dùng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít spoed
De spoed waarmee hij vertrok, was opvallend.
(Sự vội vã mà anh ấy rời đi rất đáng chú ý.)
Số nhiều spoeden
In medische noodgevallen zijn snelle spoeden cruciaal.
(Trong các trường hợp cấp cứu y tế, tốc độ nhanh chóng là rất quan trọng.)
Thể giảm nhẹ spoedje
Er is geen spoedje bij, we kunnen rustig de tijd nemen.
(Không có gì phải vội cả, chúng ta có thể cứ từ từ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Door de spoed waarmee de ambulance arriveerde, werd het slachtoffer snel geholpen. (de spoed)"

    "Nhờ sự khẩn cấp mà xe cứu thương đến, nạn nhân đã được giúp đỡ nhanh chóng. (spoed - danh từ)"

  • "Het is drieëntwintig april. Hij is de eerste die de finish bereikt."

    "Hôm nay là ngày 23 tháng Tư. Anh ấy là người đầu tiên cán đích."

  • "Omdat hij zo hard moest werken, ging hij laat naar bed toe."

    "Bởi vì anh ấy phải làm việc rất vất vả, anh ấy đã đi ngủ muộn."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De ambulance reed met spoed naar het ongeval."

    "Xe cứu thương lái nhanh đến hiện trường tai nạn."

  • "Ik drink een kopje koffie."

    "Tôi uống một tách cà phê nhỏ."

  • "Zij heeft een klein huisje aan het strand."

    "Cô ấy có một ngôi nhà nhỏ trên bãi biển."