rustig
'rʏstɪx
bình lặng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "rustig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder gebeurtenissen of interessante dingen; saai, kalm.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có sự kiện hoặc điều gì thú vị, đặc sắc xảy ra; tẻ nhạt, bình lặng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een rustige dag op kantoor."
"Đó là một ngày bình lặng ở văn phòng."
"De zee was rustig en kalm."
"Biển lặng và êm đềm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'rustig' thường được dùng để miêu tả trạng thái yên tĩnh, không có biến động hoặc sự kiện đặc biệt. Trong nhiều trường hợp, nó có thể tương đương với 'kalm' hoặc 'stil'.
