(Vị trí top_banner)
Hình minh họa steken
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày, Động vật học, Y học

steken

/ˈsteːkə(n)/
chích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "steken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets met een punt insteken, prikken. Een insect steekt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Châm, đốt, chích bằng một bộ phận nhọn sắc, đặc biệt là bằng cách tiêm nọc độc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De mug steekt me."

    "Con muỗi chích tôi."

  • "Hij stak de naald in het hout."

    "Anh ấy đâm kim vào gỗ."

  • "Pas op dat je niet gestoken wordt door de wesp."

    "Cẩn thận đừng để bị ong đốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord). Trong một số trường hợp, 'steken' có thể là danh từ, ví dụ: 'de steek' (vết chích/đâm, mũi khâu). Khi là danh từ, nó là giống 'de'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) steken
Je moet de stekker in het stopcontact steken.
(Bạn phải cắm phích cắm vào ổ cắm.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) steek
Ik steek de kaars aan.
(Tôi thắp nến.)
Past Simple (quá khứ đơn) stak
Hij stak zijn hand op.
(Anh ấy giơ tay lên.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gestoken
Hij heeft hem in zijn rug gestoken.
(Anh ta đã đâm sau lưng anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De bij steekt."

    "Con ong đốt."

  • "Hij steekt de vork in het vlees."

    "Anh ấy cắm nĩa vào miếng thịt."

  • "Het spijt me, maar ik steek de brief in brand."

    "Tôi rất tiếc, nhưng tôi sẽ đốt lá thư."

Quá khứ hoàn thành
  • "De bij steekt. (Het insect steekt.)"

    "Con ong đốt. (Côn trùng đốt.)"

  • "Ik stak mijn vinger aan de doorn."

    "Tôi bị gai đâm vào ngón tay."

  • "De dief stak het slachtoffer met een mes."

    "Tên trộm đã đâm nạn nhân bằng dao."

Chọn trợ động từ
  • "De bij steekt me in mijn arm."

    "Con ong đốt vào tay tôi."

  • "Ik heb gisteren een boek gelezen."

    "Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách."

  • "Zij is naar de winkel gegaan."

    "Cô ấy đã đi đến cửa hàng."