stotteren
Định nghĩa "stotteren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Spreken met herhalingen van klanken of lettergrepen, vaak door nervositeit of emotie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nói nhanh và khó hiểu, thường là trong trạng thái sợ hãi hoặc kích động.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij begon te stotteren toen hij het slechte nieuws hoorde."
"Anh ấy bắt đầu nói lắp bắp khi nghe tin xấu."
"Ze stottert een beetje als ze nerveus is."
"Cô ấy hơi nói lắp bắp khi cô ấy lo lắng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thông thường. Cách chia: ik stotter, jij stottert, hij/zij/het stottert, wij stotteren, jullie stotteren, zij stotteren. Thì quá khứ: ik stotterde, ik heb gestotterd.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | stotteren | Het kind begon te stotteren. (Đứa trẻ bắt đầu nói lắp.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | stotter | Ik stotter soms als ik nerveus ben. (Tôi đôi khi nói lắp khi tôi lo lắng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | stotterde | Hij stotterde tijdens zijn presentatie. (Anh ấy đã nói lắp trong suốt bài thuyết trình của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gestotterd | Hij heeft de hele tijd gestotterd. (Anh ấy đã nói lắp suốt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij begon te stotteren toen hij de presentatie moest geven."
"Anh ấy bắt đầu nói lắp khi phải thuyết trình."
-
"Het stotteren van de spreker maakte het moeilijk om de boodschap te volgen."
"Việc nói lắp của diễn giả khiến việc theo dõi thông điệp trở nên khó khăn."
-
"Sommige kinderen stotteren als ze nerveus zijn."
"Một số trẻ em nói lắp khi chúng lo lắng."
-
"Het kind begon te stotteren toen de leraar hem een vraag stelde."
"Đứa trẻ bắt đầu nói lắp khi giáo viên hỏi nó một câu hỏi."
-
"Zij begon te stotteren tijdens haar presentatie, wat haar erg zenuwachtig maakte."
"Cô ấy bắt đầu nói lắp trong bài thuyết trình của mình, điều này khiến cô ấy rất lo lắng."
-
"Ik kan morgen komen. (Modaal werkwoord: kunnen)"
"Tôi có thể đến vào ngày mai. (Động từ khuyết thiếu: kunnen)"
-
"Hij begon te stotteren toen hij het slechte nieuws hoorde."
"Anh ấy bắt đầu lắp bắp khi nghe tin xấu."
-
"Het stotteren van de spreker maakte het moeilijk om zijn verhaal te volgen."
"Việc lắp bắp của người nói khiến việc theo dõi câu chuyện của anh ấy trở nên khó khăn."
-
"Sommige kinderen stotteren als ze zenuwachtig zijn voor een presentatie."
"Một số trẻ em lắp bắp khi lo lắng trước một bài thuyết trình."
-
"De jongen begon te stotteren toen hij de moeilijke vraag hoorde."
"Cậu bé bắt đầu nói lắp khi nghe câu hỏi khó."
-
"Het stotteren van de spreker maakte het moeilijk om de presentatie te volgen."
"Việc nói lắp của người diễn thuyết khiến cho việc theo dõi bài thuyết trình trở nên khó khăn."
-
"Ze probeerde haar stotteren te overwinnen door langzaam en duidelijk te spreken."
"Cô ấy cố gắng vượt qua chứng nói lắp của mình bằng cách nói chậm và rõ ràng."
-
"Het stotteren van de jongen werd erger toen hij voor de klas moest spreken."
"Việc nói lắp của cậu bé trở nên tệ hơn khi cậu phải nói trước lớp."
-
"Zij heeft gisteren haar sleutels verloren."
"Cô ấy đã làm mất chìa khóa của mình ngày hôm qua."
-
"Omdat hij te laat was, is hij snel opgestaan."
"Bởi vì anh ấy đã trễ, anh ấy đã nhanh chóng thức dậy."
