vloeiend spreken
Định nghĩa "vloeiend spreken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een taal gemakkelijk en zonder aarzeling spreken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nói một ngôn ngữ một cách dễ dàng và trôi chảy.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze spreekt vloeiend Frans."
"Cô ấy nói tiếng Pháp trôi chảy."
"Hij leerde vloeiend Engels spreken tijdens zijn verblijf in de Verenigde Staten."
"Anh ấy đã học nói tiếng Anh trôi chảy trong thời gian ở Hoa Kỳ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm động từ này có nghĩa là 'nói trôi chảy'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'spreken' (nói) và 'praten' (nói chuyện). 'Spreken' thường dùng để chỉ khả năng nói một ngôn ngữ hoặc phát biểu chính thức hơn, trong khi 'praten' mang tính trò chuyện, giao tiếp thông thường.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Om vloeiend Spaans te spreken, moet je veel oefenen."
"Để nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy, bạn cần luyện tập nhiều."
-
"Het is belangrijk om vloeiend Engels te spreken als je internationaal wilt werken."
"Điều quan trọng là phải nói tiếng Anh trôi chảy nếu bạn muốn làm việc quốc tế."
-
"Na jaren in Nederland gewoond te hebben, begon ze vloeiend Nederlands te spreken."
"Sau nhiều năm sống ở Hà Lan, cô ấy bắt đầu nói tiếng Hà Lan trôi chảy."
-
"Het is belangrijk om een taal vloeiend te spreken als je in het buitenland woont."
"Điều quan trọng là phải nói một ngôn ngữ trôi chảy khi bạn sống ở nước ngoài."
-
"Na jaren oefenen kan zij nu Nederlands vloeiend spreken."
"Sau nhiều năm luyện tập, bây giờ cô ấy có thể nói tiếng Hà Lan trôi chảy."
-
"Hij wil graag Frans vloeiend spreken voordat hij naar Parijs verhuist."
"Anh ấy muốn nói tiếng Pháp trôi chảy trước khi chuyển đến Paris."
-
"Het is belangrijk om een taal vloeiend te spreken, zodat je gemakkelijk kunt communiceren."
"Điều quan trọng là phải nói một ngôn ngữ trôi chảy để bạn có thể giao tiếp dễ dàng."
-
"Toen ik jong was, speelde ik vaak buiten met mijn vrienden. (Onvoltooid Verleden tijd - Quá khứ đơn)"
"Khi tôi còn trẻ, tôi thường chơi bên ngoài với bạn bè. (Quá khứ đơn)"
-
"Ik beloofde dat ik de afwas zou doen, nadat ik mijn huiswerk had afgemaakt."
"Tôi hứa rằng tôi sẽ rửa bát sau khi làm xong bài tập về nhà. (Câu phụ với động từ 'afmaken' ở cuối câu và 'zou doen' là dạng Onvoltooid Verleden)"
-
"Het is belangrijk om een taal vloeiend te spreken om effectief te communiceren."
"Điều quan trọng là phải nói một ngôn ngữ trôi chảy để giao tiếp hiệu quả."
-
"Als je veel oefent, zul je uiteindelijk vloeiend spreken."
"Nếu bạn luyện tập nhiều, cuối cùng bạn sẽ nói trôi chảy."
-
"Zij gaat volgend jaar naar Nederland, dus ze zal Nederlands moeten leren vloeiend te spreken."
"Cô ấy sẽ đến Hà Lan vào năm tới, vì vậy cô ấy sẽ phải học cách nói tiếng Hà Lan trôi chảy."
