(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tastbaar
B1
adjectief B1 Chung

tastbaar

/ˈtɑstbar/
có thể chạm vào được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tastbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Wat aangeraakt of gevoeld kan worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể chạm vào được; có thể cảm nhận được bằng xúc giác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De spanning in de kamer was tastbaar."

    "Sự căng thẳng trong phòng có thể cảm nhận được."

  • "Het verdriet was tastbaar aanwezig."

    "Nỗi buồn hiện diện một cách hữu hình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

voelbaar(có thể cảm thấy được) aanraakbaar(có thể chạm vào được)

Trái nghĩa

ontastbaar(không thể chạm vào được) immaterieel(phi vật chất)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'tastbaar' dùng để chỉ những vật hoặc khái niệm có thể cảm nhận được bằng xúc giác. Không có sự khác biệt về giống (de/het) vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)