(Vị trí top_banner)
Hình minh họa immaterieel
B2
adjectief B2 Triết học, Khoa học, Tâm lý học

immaterieel

/ɪmaːteːriˈeːl/
phi vật chất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "immaterieel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bestaand uit materie; betrekking hebbend op zaken die niet met de zintuigen waarneembaar zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có thân thể hoặc hình dạng vật chất; liên quan đến những thứ không thể cảm nhận được bằng các giác quan.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De waarde van een merk is vaak immaterieel."

    "Giá trị của một thương hiệu thường là phi vật chất."

  • "Geestelijke gezondheid is net zo belangrijk als materiële welvaart; we moeten ook immateriële waarden koesteren."

    "Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sự giàu có vật chất; chúng ta cũng cần trân trọng những giá trị phi vật chất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

materieel(vật chất) fysiek(vật lý)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả những thứ trừu tượng, không thể sờ thấy hoặc nhìn thấy được. Ví dụ: 'immateriële schade' (thiệt hại phi vật chất).

Ngữ pháp (Grammatica)