immaterieel
Định nghĩa "immaterieel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet bestaand uit materie; betrekking hebbend op zaken die niet met de zintuigen waarneembaar zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có thân thể hoặc hình dạng vật chất; liên quan đến những thứ không thể cảm nhận được bằng các giác quan.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De waarde van een merk is vaak immaterieel."
"Giá trị của một thương hiệu thường là phi vật chất."
"Geestelijke gezondheid is net zo belangrijk als materiële welvaart; we moeten ook immateriële waarden koesteren."
"Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng như sự giàu có vật chất; chúng ta cũng cần trân trọng những giá trị phi vật chất."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để mô tả những thứ trừu tượng, không thể sờ thấy hoặc nhìn thấy được. Ví dụ: 'immateriële schade' (thiệt hại phi vật chất).
