gebrek
Định nghĩa "gebrek" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het ontbreken van iets; een tekort.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có; thiếu; vắng mặt
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er is een gebrek aan geschwalificeerd personeel in de sector."
"Có sự thiếu hụt nhân viên có trình độ trong lĩnh vực này."
"Dit schilderij lijdt onder een gebrek aan kleur."
"Bức tranh này bị thiếu đi màu sắc."
"Hij heeft een ernstig gebrek aan zelfvertrouwen."
"Anh ấy thiếu sự tự tin trầm trọng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'het'. Số nhiều là 'gebreken'. Từ này diễn tả sự thiếu hụt, không đủ hoặc vắng mặt của một thứ gì đó. Nó có thể là sự thiếu hụt về vật chất, tinh thần hoặc kỹ năng. Ví dụ: 'een gebrek aan geld' (thiếu tiền), 'een gebrek aan ervaring' (thiếu kinh nghiệm).
So với 'niet hebben' (không có, sở hữu), 'gebrek' nhấn mạnh vào sự thiếu hụt hoặc khuyết điểm.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | gebrek | Het gebrek aan water is een groot probleem in de woestijn. (Sự thiếu nước là một vấn đề lớn ở sa mạc.) |
| Số nhiều | gebreken | De auto vertoont enkele gebreken. (Chiếc xe có một vài khuyết điểm.) |
| Thể giảm nhẹ | gebrekje | Een klein gebrekje kan soms grote gevolgen hebben. (Một khuyết điểm nhỏ đôi khi có thể gây ra hậu quả lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het gebrek aan water is een groot probleem in de woestijn. (de woestijn)"
"Sự thiếu nước là một vấn đề lớn ở sa mạc."
-
"Hij heeft een gebrek aan ervaring, maar hij is wel erg gemotiveerd. (de ervaring)"
"Anh ấy thiếu kinh nghiệm, nhưng anh ấy rất có động lực."
-
"Het boek dat ik gisteren heb gekocht, is erg interessant. Omdat het verhaal spannend is, lees ik de hele dag door. (het boek, het verhaal, de dag)"
"Cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua rất thú vị. Vì câu chuyện ly kỳ, tôi đọc cả ngày."
