(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terloops
B1
bijwoord B1 Giao tiếp hàng ngày

terloops

/tɛrˈloːps/
nhân tiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "terloops" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gebruikt om iets te introduceren dat verband houdt met wat je net zei.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để giới thiệu một điều gì đó có liên quan đến điều bạn vừa nói.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Terloops vroeg hij of ik nog plannen had voor het weekend."

    "Nhân tiện anh ấy hỏi tôi có kế hoạch gì cho cuối tuần không."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

overigens(Nhân tiện, vả lại) trouwens(Nhân tiện, ngoài ra)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Bijwoorden in het Nederlands hebben geen geslacht of meervoudsvorm.

Ngữ pháp (Grammatica)