trouwens
Định nghĩa "trouwens" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voegt een mededeling toe aan het gesprek, vaak om van onderwerp te veranderen of iets extra's te vermelden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sử dụng để giới thiệu một chủ đề mới hoặc thay đổi chủ đề trong một cuộc trò chuyện.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is hier erg druk. Trouwens, heb je zin om een kopje koffie te drinken?"
"Ở đây rất đông đúc. Nhân tiện, bạn có muốn uống một tách cà phê không?"
"Ik ga morgen naar de bioscoop. Trouwens, ik heb je gisteren gebeld."
"Tôi sẽ đi xem phim vào ngày mai. Nhân tiện, hôm qua tôi đã gọi cho bạn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Trouwens' (tiện thể, nhân tiện) là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, thường được dùng để giới thiệu một ý mới, bổ sung hoặc thay đổi chủ đề một cách nhẹ nhàng trong cuộc trò chuyện. Nó tương tự như cách dùng của 'nhân tiện' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Het weer is mooi. Trouwens, heb je dat boek al gelezen?' (Trời đẹp. Nhân tiện, bạn đọc xong cuốn sách đó chưa?).
