(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terugzetten
B1
werkwoord B1 Chung

terugzetten

/təˈrʏxsɛtən/
đặt lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "terugzetten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets weer in de oorspronkelijke positie brengen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Để trả lại một cái gì đó về vị trí ban đầu của nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zet de stoel terug naar waar hij stond."

    "Đặt chiếc ghế trở lại vị trí ban đầu của nó."

  • "Hij zette de computer terug naar fabrieksinstellingen."

    "Anh ấy đặt lại máy tính về cài đặt gốc của nhà sản xuất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

herstellen(khôi phục, sửa chữa) restitueren(hoàn trả, khôi phục)

Trái nghĩa

vooruitzetten(đẩy về phía trước, đặt lên trước)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu, 'terug' sẽ tách ra và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: Ik zet de klok terug. (Tôi đặt lại đồng hồ).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) terugzetten
Ik wil de klok terugzetten.
(Tôi muốn vặn đồng hồ lại.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zet terug
Ik zet de stoel terug.
(Tôi đặt chiếc ghế trở lại.)
Past Simple (quá khứ đơn) zette terug
Gisteren zette ik de vaas terug op de tafel.
(Hôm qua tôi đã đặt cái bình trở lại trên bàn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) teruggezet
De boeken zijn teruggezet in de kast.
(Những cuốn sách đã được đặt trở lại vào tủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Zou je de boeken terug willen zetten in de kast?"

    "Bạn có thể vui lòng đặt sách trở lại tủ không?"

  • "De klok moet een uur teruggezet worden."

    "Đồng hồ phải được chỉnh lùi lại một giờ."

  • "We moeten de meubels terugzetten na het schoonmaken."

    "Chúng ta phải kê lại đồ đạc sau khi dọn dẹp."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Wil je de boeken terugzetten in de kast?"

    "Bạn có muốn để sách trở lại vào tủ không?"

  • "De klok moet een uur teruggezet worden in de winter."

    "Đồng hồ phải được chỉnh lùi lại một giờ vào mùa đông."

  • "Na de operatie moet de dokter de botten terugzetten."

    "Sau cuộc phẫu thuật, bác sĩ phải nắn lại xương."

Hiện tại hoàn thành
  • "1. Ik moet de klok terugzetten omdat het wintertijd is geworden."

    "1. Tôi phải đặt lại đồng hồ vì đã chuyển sang giờ mùa đông."

  • "2. Kun je de boeken terugzetten op de plank, alsjeblieft?"

    "2. Bạn có thể vui lòng đặt sách lại lên kệ không?"

  • "3. De manager heeft de beslissing teruggezet na de protesten van het personeel."

    "3. Người quản lý đã đảo ngược quyết định sau các cuộc biểu tình của nhân viên."

Thì Tương lai
  • "We moeten de klok een uur terugzetten."

    "Chúng ta phải chỉnh đồng hồ lùi lại một giờ."

  • "Zij zal volgend jaar naar Amsterdam gaan verhuizen."

    "Cô ấy sẽ chuyển đến Amsterdam vào năm tới."

  • "Ik denk dat hij de sleutels terug moet zetten op de tafel, zodat ik ze kan vinden."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy nên đặt chìa khóa trở lại trên bàn để tôi có thể tìm thấy chúng."