(Vị trí top_banner)
Hình minh họa herstellen
B1
werkwoord B1 Sức khỏe/Y tế

herstellen

/ɦɛrˈstɛlə(n)/
hồi phục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "herstellen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Terugkeren naar een normale of betere toestand na ziekte, schade of inspanning.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hồi phục, bình phục (sau bệnh tật hoặc sự gắng sức).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de operatie moest hij lang herstellen."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải hồi phục trong một thời gian dài."

  • "Zij is snel hersteld van haar griep."

    "Cô ấy đã nhanh chóng hồi phục sau cơn cúm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'herstellen' có nghĩa là hồi phục, bình phục sau bệnh tật hoặc sự gắng sức. Nó là một động từ không tách rời.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) herstellen
Het bedrijf probeert de schade te herstellen.
(Công ty đang cố gắng khắc phục thiệt hại.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) herstel
Ik herstel van een zware verkoudheid.
(Tôi đang hồi phục sau một cơn cảm lạnh nặng.)
Past Simple (quá khứ đơn) herstelde
Hij herstelde snel na de operatie.
(Anh ấy đã hồi phục nhanh chóng sau ca phẫu thuật.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) hersteld
De oude meubels zijn prachtig hersteld.
(Những món đồ nội thất cũ đã được phục hồi một cách tuyệt vời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Na de operatie moest hij langzaam herstellen."

    "Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải hồi phục từ từ."

  • "Het bedrijf probeert de schade aan het milieu te herstellen."

    "Công ty đang cố gắng khắc phục thiệt hại cho môi trường."

  • "De economie zal zich snel herstellen na de crisis."

    "Nền kinh tế sẽ nhanh chóng phục hồi sau khủng hoảng."

Hiện tại hoàn thành
  • "Na de operatie moest hij langzaam herstellen."

    "Sau cuộc phẫu thuật, anh ấy phải hồi phục chậm rãi."

  • "De economie is aan het herstellen van de crisis."

    "Nền kinh tế đang hồi phục từ cuộc khủng hoảng."

  • "Zij heeft zich goed hersteld na de zware training."

    "Cô ấy đã hồi phục tốt sau buổi tập luyện vất vả."

Quá khứ hoàn thành
  • "Na een lange griep moest ik langzaam herstellen om weer aan het werk te kunnen."

    "Sau một trận cúm dài, tôi phải từ từ hồi phục để có thể đi làm trở lại."

  • "De economie is zich aan het herstellen na de crisis."

    "Nền kinh tế đang hồi phục sau cuộc khủng hoảng."

  • "Het slachtoffer is goed hersteld van zijn verwondingen."

    "Nạn nhân đã hồi phục tốt sau những vết thương của mình."

Động từ phản thân
  • "Na een zware operatie moest hij lang herstellen."

    "Sau một cuộc phẫu thuật nặng, anh ấy phải mất một thời gian dài để hồi phục."

  • "De economie is zich aan het herstellen van de recessie."

    "Nền kinh tế đang hồi phục sau cuộc suy thoái."

  • "Het schilderij is zorgvuldig hersteld door een expert."

    "Bức tranh đã được một chuyên gia phục hồi cẩn thận."