(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tot
A2
voegwoord A2 Thời gian, Sự kiện

tot

/tɔt/
cho đến tận
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tot" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geeft het einde van een periode of gebeurtenis aan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho đến tận, muộn nhất là, đến tận lúc (nào đó).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We blijven tot zaterdag."

    "Chúng tôi sẽ ở lại cho đến tận thứ Bảy."

  • "Het concert duurde tot middernacht."

    "Buổi hòa nhạc kéo dài cho đến tận nửa đêm."

  • "Ik werk tot vijf uur."

    "Tôi làm việc cho đến năm giờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uiterlijk(muộn nhất) eindigen op(kết thúc vào)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong ngữ cảnh này, 'tot' hoạt động như một giới từ chỉ thời gian, tương đương với 'cho đến tận' hoặc 'muộn nhất là'. Nó thường đi kèm với một mốc thời gian cụ thể. Lưu ý rằng 'tot' không phải là danh từ nên không cần mạo từ 'de' hoặc 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)