(Vị trí top_banner)
Hình minh họa totdat
B1
voegwoord B1 Ngôn ngữ học

totdat

/tɔtˈdɑt/
cho đến khi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "totdat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Tot op het moment dat iets gebeurt of gedaan is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho đến (một thời điểm cụ thể)

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We bleven binnen totdat de regen ophield."

    "Chúng tôi ở trong nhà cho đến khi mưa tạnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tot(cho đến) zolang als(miễn là)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Totdat’ và ‘tot’ đều có nghĩa là ‘cho đến khi’, nhưng ‘totdat’ thường được dùng để nhấn mạnh sự kết thúc của một hành động hoặc trạng thái. ‘Tot’ có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong nhiều ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)