(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitblinken
C1
werkwoord C1 Tổng quát

uitblinken

/ˈœytˌblɪŋkə(n)/
thể hiện xuất sắc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitblinken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iets heel goed doen; beter zijn dan anderen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của excel: làm rất tốt một việc gì đó, vượt trội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij blonk uit in wiskunde."

    "Anh ấy xuất sắc trong môn toán."

  • "Het team blonk uit door hun teamwork."

    "Đội đã thể hiện xuất sắc nhờ tinh thần đồng đội của họ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

excelleren(vượt trội) presteren(thể hiện)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dit is een sterk werkwoord. De betekenis is 'làm rất tốt một việc gì đó, vượt trội.'

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitblinken
Hij wil uitblinken in zijn werk.
(Anh ấy muốn xuất sắc trong công việc của mình.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) blink uit
Ik blink uit in wiskunde.
(Tôi giỏi toán.)
Past Simple (quá khứ đơn) blonk uit
Zij blonk uit tijdens de wedstrijd.
(Cô ấy đã tỏa sáng trong cuộc thi.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgeblonken
Hij heeft uitgeblonken in zijn prestaties.
(Anh ấy đã thể hiện xuất sắc trong các thành tích của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Zij blinkt uit in wiskunde. (uitblinken - iets heel goed doen; beter zijn dan anderen)"

    "Cô ấy giỏi xuất sắc môn toán."

  • "Hij blinkt uit in het organiseren van evenementen. (uitblinken - iets heel goed doen; beter zijn dan anderen)"

    "Anh ấy giỏi xuất sắc trong việc tổ chức các sự kiện."

  • "Het team blinkt uit in samenwerking. (uitblinken - iets heel goed doen; beter zijn dan anderen)"

    "Đội đó giỏi xuất sắc trong việc hợp tác."

Động từ phản thân
  • "Marieke wil graag uitblinken in haar nieuwe baan."

    "Marieke muốn xuất sắc trong công việc mới của mình."

  • "Ik was me elke ochtend voordat ik naar mijn werk ga."

    "Tôi rửa mặt mỗi sáng trước khi đi làm."

  • "Het team blinkt uit in teamwork en communicatie."

    "Đội này nổi bật về làm việc nhóm và giao tiếp."

Thì Tương lai
  • "Het is belangrijk om in je werk uit te blinken, zodat je carrière kan groeien."

    "Điều quan trọng là phải xuất sắc trong công việc của bạn, để sự nghiệp của bạn có thể phát triển."

  • "Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan, als het weer goed is."

    "Tuần tới chúng ta sẽ đến Amsterdam, nếu thời tiết tốt."

  • "Ik ga de tafel afruimen nadat iedereen klaar is met eten."

    "Tôi sẽ dọn bàn sau khi mọi người ăn xong."