(Vị trí top_banner)
Hình minh họa later
A1
tussenwerpsel A1 Internet slang, Texting

later

'laːtər
nói chuyện sau nhé
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "later" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een afkorting van 'later spreken', gebruikt in online gesprekken of sms-berichten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một từ viết tắt của 'nói chuyện với bạn sau', được sử dụng trong trò chuyện trực tuyến hoặc nhắn tin.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Oké, later!"

    "Ok, nói chuyện sau nhé!"

  • "Ik moet gaan, later!"

    "Tôi phải đi rồi, nói chuyện sau nhé!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tot later(hẹn gặp lại sau) doei(tạm biệt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Later' được sử dụng như một lời tạm biệt ngắn gọn, tương tự như 'hẹn gặp lại' hoặc 'nói chuyện sau' trong tiếng Việt. Không có mạo từ vì nó không phải là danh từ. Cách phát âm có trọng âm ở âm tiết đầu tiên.

Ngữ pháp (Grammatica)