(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitgeschakeld
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Thể thao, Pháp luật, Tổng quát

uitgeschakeld

[ˌœyt.sxɑu̯t] [xɑu̯t]
bị loại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitgeschakeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet langer deelnemend aan een wedstrijd of activiteit, omdat men niet meer voldoet aan de vereisten of regels.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị loại, không đủ tư cách, bị tước quyền tham gia vào một cuộc thi hoặc hoạt động, thường là do vi phạm quy tắc hoặc quy định.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zwakke speler werd al in de eerste ronde uitgeschakeld."

    "Cầu thủ yếu đã bị loại ngay trong vòng đầu tiên."

  • "Ons land is helaas uitgeschakeld in het toernooi."

    "Thật không may, đất nước chúng ta đã bị loại khỏi giải đấu."

  • "Na de blessure moest de atleet zich laten uitschakelen."

    "Sau chấn thương, vận động viên phải rút lui (bị loại)."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afgevallen(rút lui, bị loại (trong cuộc thi, cuộc đua)) gediskwalificeerd(bị truất quyền thi đấu)

Trái nghĩa

gekwalificeerd(đủ tư cách, đủ điều kiện) doorgegaan(tiếp tục, đi tiếp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'uitgeschakeld' thường được dùng như một tính từ hoặc dạng quá khứ phân từ của động từ 'uitschakelen' (loại bỏ, vô hiệu hóa). Khi dùng như tính từ, nó mang nghĩa 'bị loại', 'không còn tham gia' trong các ngữ cảnh như thể thao, cuộc thi, hoặc thậm chí là trong các hệ thống, máy móc đã bị tắt hoặc vô hiệu hóa. Ví dụ: 'Het team werd uitgeschakeld in de halve finale.' (Đội đã bị loại ở vòng bán kết). 'De stroom is uitgeschakeld.' (Nguồn điện đã bị ngắt).

Ngữ pháp (Grammatica)