(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitgesloten
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

uitgesloten

'œytɣəslɔtə(n)
bị loại trừ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitgesloten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet inbegrepen of toegelaten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị loại trừ; không được bao gồm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde zich uitgesloten van de groep."

    "Anh ấy cảm thấy mình bị loại trừ khỏi nhóm."

  • "Zij is uitgesloten van deelname aan het project."

    "Cô ấy bị loại khỏi việc tham gia dự án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

buitengesloten(bị loại ra ngoài) niet inbegrepen(không được bao gồm)

Trái nghĩa

inbegrepen(được bao gồm) toegelaten(được chấp nhận)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'uitgesloten' thường được dùng để chỉ trạng thái bị loại trừ, không được bao gồm trong một nhóm hoặc tình huống nào đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De club besloot dat Jan uitgesloten was van de wedstrijd, omdat hij zich niet aan de regels had gehouden. (uitgesloten = Niet inbegrepen of toegelaten)"

    "Câu lạc bộ quyết định rằng Jan bị loại trừ khỏi trận đấu, vì anh ấy không tuân thủ các quy tắc. (uitgesloten = Không được bao gồm hoặc cho phép)"

  • "Deze auto is duurder dan die auto. (vergrotende trap)"

    "Chiếc xe này đắt hơn chiếc xe kia. (so sánh hơn)"

  • "Ik weet dat hij morgen de vuilnis op zal halen. (Scheidbaar werkwoord: ophalen)"

    "Tôi biết rằng anh ấy ngày mai sẽ đi nhặt rác. (Động từ tách: ophalen)"