(Vị trí top_banner)
Hình minh họa buitengesloten
B2
adjectief B2 Xã hội học, Chính trị học

buitengesloten

/ˈbœytə(n)sxLɔtən/
bị gạt ra ngoài lề
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "buitengesloten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet meegerekend, niet betrokken bij de groep of activiteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị coi là không quan trọng hoặc thứ yếu; bị đẩy ra ngoài lề xã hội.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze voelde zich buitengesloten van de gesprekken."

    "Cô ấy cảm thấy mình bị gạt ra ngoài lề các cuộc trò chuyện."

  • "Hij werd buitengesloten bij de besluitvorming."

    "Anh ấy đã bị gạt ra ngoài lề trong quá trình ra quyết định."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'bị gạt ra ngoài lề' trong tiếng Việt. Nó mô tả trạng thái hoặc tình huống mà một người hoặc một nhóm bị bỏ lại, không được tham gia hoặc không được coi trọng.

Ví dụ:
- 'De nieuwe medewerker voelde zich buitengesloten tijdens de vergadering.' (Nhân viên mới cảm thấy bị gạt ra ngoài lề trong cuộc họp.)
- 'Het kind werd buitengesloten van het spel door de andere kinderen.' (Đứa trẻ bị những đứa trẻ khác gạt ra khỏi trò chơi.)

Ngữ pháp (Grammatica)