uitgevaardigd
Định nghĩa "uitgevaardigd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
gestart of ingesteld, zoals een regel, wet of systeem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã bắt đầu hoặc thiết lập một cái gì đó, chẳng hạn như một quy tắc, luật hoặc hệ thống.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe regel werd vorige week uitgevaardigd door de directie."
"Quy tắc mới đã được ban hành bởi ban giám đốc vào tuần trước."
"Het decreet werd officieel uitgevaardigd op 10 maart."
"Sắc lệnh đã được ban hành chính thức vào ngày 10 tháng 3."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'uitvaardigen'. Động từ này thường dùng để chỉ việc ban hành các văn bản pháp luật, quy định, sắc lệnh hoặc các thông báo chính thức. Nó nhấn mạnh hành động ban bố, công bố một cách chính thức. Ví dụ: 'De wet werd op 1 januari uitgevaardigd.' (Luật đó được ban hành vào ngày 1 tháng 1).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | uitvaardigen | De regering moet nieuwe wetten uitvaardigen. (Chính phủ phải ban hành luật mới.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vaardig uit | Ik vaardig een bevel uit. (Tôi ban hành một mệnh lệnh.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vaardigde uit | De koning vaardigde een decreet uit. (Nhà vua đã ban hành một sắc lệnh.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | uitgevaardigd | Het bevel is uitgevaardigd door de generaal. (Mệnh lệnh đã được ban hành bởi tướng quân.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het nieuwe beleid is gisteren uitgevaardigd en zal vanaf volgende week van kracht zijn."
"Chính sách mới đã được ban hành ngày hôm qua và sẽ có hiệu lực từ tuần tới."
-
"De overheid heeft een noodwet uitgevaardigd om de crisis te beheersen."
"Chính phủ đã ban hành một đạo luật khẩn cấp để kiểm soát cuộc khủng hoảng."
-
"De rechter heeft een bevel uitgevaardigd waarin staat dat het bedrijf moet stoppen met de vervuiling."
"Thẩm phán đã ban hành một lệnh, nói rằng công ty phải ngừng gây ô nhiễm."
-
"De nieuwe wet is gisteren door het parlement uitgevaardigd."
"Luật mới đã được quốc hội ban hành ngày hôm qua."
-
"Ik wil graag Nederlands leren, omdat ik in Amsterdam wil wonen."
"Tôi muốn học tiếng Hà Lan, vì tôi muốn sống ở Amsterdam."
-
"Wij maken de taak vanavond af."
"Chúng tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ tối nay."
-
"De nieuwe wet is gisteren uitgevaardigd."
"Luật mới đã được ban hành ngày hôm qua."
-
"Het bedrijf heeft strenge regels uitgevaardigd om de veiligheid te waarborgen."
"Công ty đã ban hành các quy tắc nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn."
-
"Toen ik thuiskwam, maakte ik mijn huiswerk."
"Khi tôi về nhà, tôi đã làm bài tập về nhà của mình. (V2-regel, 'maken' là vị trí thứ 2, 'thuis' là tiền tố tách của 'thuiskomen')"
-
"De nieuwe wet is gisteren uitgevaardigd door het parlement."
"Luật mới đã được ban hành bởi quốc hội ngày hôm qua."
-
"Nadat hij zijn huiswerk had gemaakt, ging hij buiten spelen. (Voltooid Verleden Tijd)"
"Sau khi anh ấy đã làm bài tập về nhà, anh ấy đã đi ra ngoài chơi. (Quá khứ hoàn thành)"
-
"Ik ruim de kamer op. (Scheidbare werkwoorden)"
"Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách)"
-
"De nieuwe wet is gisteren uitgevaardigd door het parlement."
"Luật mới đã được quốc hội ban hành ngày hôm qua."
-
"De directeur heeft een nieuwe regeling uitgevaardigd om het personeel te beschermen."
"Giám đốc đã ban hành một quy định mới để bảo vệ nhân viên."
-
"Zij wast zich elke ochtend met koud water. (Wederkerend werkwoord: zich wassen)"
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh. (Động từ phản thân: rửa mặt)"
