(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gepubliceerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

gepubliceerd

/ɣə.py.bliˈseːrt/
đã xuất bản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gepubliceerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gedrukt en beschikbaar gemaakt voor het publiek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được in và cung cấp cho công chúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het boek is vorig jaar gepubliceerd."

    "Cuốn sách đã được xuất bản năm ngoái."

  • "De resultaten van het onderzoek zijn gepubliceerd in een wetenschappelijk tijdschrift."

    "Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí khoa học."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'gepubliceerd' thường được dùng để mô tả một tác phẩm (sách, báo, bài viết, v.v.) đã được xuất bản. Nó tương đương với 'đã xuất bản' trong tiếng Việt. Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn giới từ phù hợp (ví dụ: 'gepubliceerd in' cho 'xuất bản trong').

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het boek werd gisteren gepubliceerd."

    "Cuốn sách đã được xuất bản ngày hôm qua."

  • "De groene appel is lekkerder dan de rode appel. (Buigings-e toegepast op 'groen' vanwege 'de appel')"

    "Quả táo xanh ngon hơn quả táo đỏ. (Biến cách -e được áp dụng cho 'groen' vì 'de appel')"

  • "Ik weet dat hij het boek wil uitgeven. (Scheidbaar werkwoord 'uitgeven' in bijzin)"

    "Tôi biết rằng anh ấy muốn xuất bản cuốn sách. (Động từ tách 'uitgeven' trong mệnh đề phụ)"