uitpuilend
/œytˈpœylənt/
lồi ra
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "uitpuilend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Naar buiten steken, bol staan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phồng lên, lồi ra một cách bất thường.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn ogen stonden uitpuilend van verbazing."
"Mắt anh ta lồi ra vì kinh ngạc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
