(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitvaardigen
C2
werkwoord C2 Luật pháp, Chính trị

uitvaardigen

/ˈœytˌfaːrdɪɣə(n)/
ban hành
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitvaardigen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

officieel bekendmaken of afkondigen, vooral van wetten of regels

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ban hành luật; thực hiện, diễn xuất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering heeft een nieuwe wet uitgevaardigd."

    "Chính phủ đã ban hành một luật mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afkondigen(tuyên bố, công bố) bekendmaken(công bố)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'uitvaardigen' là động từ không tách rời. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc công bố luật pháp hoặc quy định.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitvaardigen
De regering zal een nieuwe wet uitvaardigen.
(Chính phủ sẽ ban hành một đạo luật mới.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vaardig uit
Ik vaardig het bevel uit.
(Tôi ban hành mệnh lệnh.)
Past Simple (quá khứ đơn) vaardigde uit
De koning vaardigde een decreet uit.
(Nhà vua đã ban hành một sắc lệnh.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgevaardigd
De wet is onlangs uitgevaardigd.
(Luật đã được ban hành gần đây.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De regering heeft een nieuwe wet uitgevaardigd om de luchtkwaliteit te verbeteren."

    "Chính phủ đã ban hành một luật mới để cải thiện chất lượng không khí."

  • "Ik werk elke dag hard om mijn doelen te bereiken."

    "Tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày để đạt được mục tiêu của mình."

  • "De gemeente zal binnenkort een nieuwe verordening uitvaardigen over parkeren in het centrum."

    "Đô thị sẽ sớm ban hành một quy định mới về việc đỗ xe ở trung tâm."