(Vị trí top_banner)
Hình minh họa van mening verschillen
B1
werkwoordelijke uitdrukking B1 Chính trị, Luật, Xã hội

van mening verschillen

bất đồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "van mening verschillen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het oneens zijn met de mening, het geloof of de praktijk van de meerderheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không đồng ý với ý kiến, niềm tin hoặc thực hành của đa số.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zij waren van mening verschillend over de te volgen strategie."

    "Họ bất đồng ý kiến về chiến lược cần tuân theo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het oneens zijn(không đồng ý) verschillen van mening(khác biệt về ý kiến)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ này thể hiện sự bất đồng ý kiến một cách trang trọng hơn so với 'het niet eens zijn'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Het is normaal dat mensen van mening verschillen over politieke kwesties."

    "Việc mọi người bất đồng quan điểm về các vấn đề chính trị là điều bình thường."

  • "De wetenschappers verschillen van mening over de oorzaak van klimaatverandering."

    "Các nhà khoa học bất đồng quan điểm về nguyên nhân của biến đổi khí hậu."

  • "Ik denk dat we van mening verschillen over de beste aanpak voor dit probleem."

    "Tôi nghĩ rằng chúng ta bất đồng quan điểm về cách tiếp cận tốt nhất cho vấn đề này."

Thì Tương lai
  • "De politici van mening verschillen vaak over de beste manier om de economie te stimuleren."

    "Các chính trị gia thường không đồng ý về cách tốt nhất để kích thích nền kinh tế."

  • "Ik denk dat we van mening verschillen over de vraag of dit project de moeite waard is."

    "Tôi nghĩ rằng chúng ta không đồng ý về việc liệu dự án này có đáng giá hay không."

  • "Het is normaal om van mening te verschillen, zolang we elkaar maar respecteren."

    "Việc không đồng ý là bình thường, miễn là chúng ta tôn trọng lẫn nhau."