het eens zijn
/ɦət ens ˈzɛi̯n/
nhất trí
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "het eens zijn" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Volledig akkoord zijn over iets; dezelfde mening of hetzelfde standpunt hebben.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn toàn đồng ý về một điều gì đó; có cùng ý kiến hoặc quan điểm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We zijn het er allemaal over eens dat dit de beste oplossing is."
"Tất cả chúng ta đều nhất trí rằng đây là giải pháp tốt nhất."
"Ik ben het niet met je eens."
"Tôi không nhất trí với bạn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm 'het eens zijn' luôn đi với giới từ 'met' (với ai đó) hoặc 'over' (về điều gì đó). Ví dụ: Ik ben het eens met je. (Tôi đồng ý với bạn.); We zijn het eens over de prijs. (Chúng tôi đồng ý về giá cả).
