of
/ɔf/
hoặc là
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "of" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een ander alternatief; als een andere mogelijkheid; gebruikt om een andere mogelijkheid te suggereren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách khác; như một sự lựa chọn khác; được dùng để gợi ý một khả năng khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Wil je koffie of thee?"
"Bạn muốn uống cà phê hay trà?"
"We kunnen naar de film gaan, of we kunnen thuisblijven."
"Chúng ta có thể đi xem phim, hoặc chúng ta có thể ở nhà."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Of’ được dùng để diễn tả sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng. Nó tương đương với 'hoặc' trong tiếng Việt.
