(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vastberadenheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

vastberadenheid

/vɑstbəˈraːdənˌɦɛit/
quyết tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vastberadenheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap of toestand van vastberaden te zijn; resolute vastbeslotenheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quyết tâm làm gì đó, kiên quyết; có ý chí mạnh mẽ để thành công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Haar vastberadenheid om te slagen was bewonderenswaardig."

    "Quyết tâm thành công của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Met vastberadenheid pakte hij de moeilijke taak aan."

    "Với quyết tâm, anh ấy đã bắt tay vào nhiệm vụ khó khăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

resolutie(sự kiên quyết) doortastendheid(tính quyết đoán) vastbeslotenheid(sự quyết tâm)

Trái nghĩa

besluiteloosheid(sự do dự) twijfel(sự nghi ngờ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Vastberadenheid là một danh từ, vì vậy cần chú ý đến việc sử dụng mạo từ. Trong trường hợp này, không cần mạo từ 'de' hoặc 'het' khi sử dụng một cách tổng quát. Số nhiều không phổ biến, nhưng nếu có, nó sẽ là 'vastberadenheden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít vastberadenheid
Haar vastberadenheid om te slagen was indrukwekkend.
(Sự quyết tâm thành công của cô ấy thật ấn tượng.)
Số nhiều vastberadenheden
De vastberadenheden van het team leidden tot succes.
(Những quyết tâm của đội đã dẫn đến thành công.)
Thể giảm nhẹ vastberadenheidje
Een klein vastberadenheidje kan al een groot verschil maken.
(Một chút quyết tâm nhỏ có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De vastberadenheid van het team was cruciaal voor het succes van het project."

    "Sự kiên quyết của đội là yếu tố then chốt cho thành công của dự án."

  • "Het huis heeft zeven kamers en twee badkamers. (Getallen: zeven, twee)"

    "Ngôi nhà có bảy phòng và hai phòng tắm. (Số đếm: bảy, hai)"

  • "Ik weet dat hij morgen zal terugkomen. (Bijzin, V2-regel: Ik weet het; terugkomen)"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai. (Mệnh đề phụ, Quy tắc V2: Tôi biết điều đó; quay lại)"