(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vastberaden
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Tính cách

vastberaden

'vɑstbəraːdən
người có ý chí mạnh mẽ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vastberaden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gekenmerkt door een sterke vastberadenheid om te doen wat men wil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc được đặc trưng bởi một quyết tâm mạnh mẽ để làm những gì mình muốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een vastberaden vrouw die haar doelen bereikt."

    "Cô ấy là một người phụ nữ kiên quyết, đạt được mục tiêu của mình."

  • "Hij toonde zich vastberaden in zijn beslissing."

    "Anh ấy tỏ ra kiên quyết trong quyết định của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

doortastend(quyết đoán) standvastig(kiên định)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả người có ý chí mạnh mẽ, quyết tâm cao. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/cái/trung (de/het) vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)