(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veracht
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tâm lý học, Xã hội học, Văn học

veracht

/vərˈɑxt/
bị khinh bỉ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "veracht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met minachting behandeld; niet gewaardeerd of gerespecteerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị khinh bỉ, bị coi thường, bị ghét bỏ; bị từ chối hoặc bác bỏ vì không xứng đáng được xem xét.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde zich veracht door zijn collega's."

    "Anh ấy cảm thấy bị đồng nghiệp khinh thường."

  • "De verachte minderheid werd achtergesteld."

    "Thiểu số bị khinh miệt bị bỏ lại phía sau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

minacht(khinh miệt) versmaad(bị coi thường, bị từ chối)

Trái nghĩa

gerespecteerd(được tôn trọng) geëerd(được tôn vinh)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)