(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dragen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

dragen

/ˈdraːɣən/
chịu đựng sức nặng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dragen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het gewicht van iets of iemand verdragen; een last of verantwoordelijkheid op zich nemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chịu đựng sức nặng của cái gì đó hoặc ai đó; gánh vác một gánh nặng hoặc trách nhiệm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij kan de verantwoordelijkheid niet dragen."

    "Anh ấy không thể gánh vác trách nhiệm."

  • "De brug kan het gewicht van de vrachtwagen dragen."

    "Cây cầu có thể chịu được trọng lượng của xe tải."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'dragen' là một động từ bất quy tắc. Cần chú ý đến cách chia động từ ở các thì khác nhau. Nó có nghĩa rộng hơn 'chịu đựng sức nặng' có thể là 'mang, vác, đeo'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) dragen
Ik wil die jurk dragen.
(Tôi muốn mặc chiếc váy đó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) draag
Ik draag een rode jas.
(Tôi đang mặc một chiếc áo khoác đỏ.)
Past Simple (quá khứ đơn) droeg
Gisteren droeg ik een blauwe trui.
(Hôm qua tôi đã mặc một chiếc áo len màu xanh lam.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gedragen
Ik heb die schoenen vaak gedragen.
(Tôi đã mang đôi giày đó nhiều lần.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De soldaat moet een zware rugzak dragen."

    "Người lính phải mang một chiếc ba lô nặng."

  • "Zij draagt de verantwoordelijkheid voor het project."

    "Cô ấy chịu trách nhiệm cho dự án."

  • "Ik draag deze last met liefde, omdat ik van je hou."

    "Tôi gánh vác gánh nặng này bằng tình yêu, vì tôi yêu bạn."

Động từ tách
  • "1. (dragen) De brug kan het gewicht van de auto's gemakkelijk dragen."

    "1. (dragen) Cây cầu có thể dễ dàng chịu được trọng lượng của những chiếc xe hơi."

  • "2. (dragen) Hij moet de verantwoordelijkheid voor zijn daden dragen."

    "2. (dragen) Anh ấy phải chịu trách nhiệm cho những hành động của mình."

  • "3. (scheidbare werkwoorden - opruimen) Ik ruim elke zaterdag mijn kamer op."

    "3. (động từ tách - opruimen) Tôi dọn dẹp phòng của mình mỗi thứ bảy."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De soldaat moet een zware rugzak dragen."

    "Người lính phải mang một chiếc ba lô nặng."

  • "Het is belangrijk verantwoordelijkheid te dragen voor je daden."

    "Điều quan trọng là phải chịu trách nhiệm cho hành động của bạn."

  • "Ik probeer de lasten van mijn familie te dragen."

    "Tôi cố gắng gánh vác gánh nặng của gia đình mình."

Quá khứ hoàn thành
  • "De koningin kan de kroon met gemak dragen."

    "Nữ hoàng có thể mang vương miện một cách dễ dàng."

  • "Hij kan de verantwoordelijkheid voor zijn daden dragen."

    "Anh ấy có thể chịu trách nhiệm cho hành động của mình."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar buiten."

    "Sau khi tôi đã làm xong bài tập về nhà, tôi đã ra ngoài."

Chọn trợ động từ
  • "De soldaat moest de gewonde kameraad dragen."

    "Người lính phải cõng người đồng đội bị thương."

  • "Het bedrijf kon de financiële lasten niet langer dragen."

    "Công ty không thể gánh nổi những gánh nặng tài chính nữa."

  • "Hij heeft de verantwoordelijkheid gedragen voor het project."

    "Anh ấy đã chịu trách nhiệm cho dự án."

Thì Tương lai
  • "De brug kan het gewicht van zware vrachtwagens dragen."

    "Cây cầu có thể chịu được trọng lượng của những chiếc xe tải nặng."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan, omdat ik verse groenten nodig heb."

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai, vì tôi cần rau tươi. (Bijzin: 'omdat ik verse groenten nodig heb', động từ 'nodig heb' ở cuối câu)."

  • "Morgen ga ik de vuilnis buiten zetten. (Scheidbaar werkwoord: 'buitenzetten')"

    "Ngày mai tôi sẽ mang rác ra ngoài. (Động từ tách: 'buitenzetten' -> 'ga ... buitenzetten'; V2-regel: 'ga' ở vị trí thứ hai)."