(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verarmen
B2
werkwoord B2 Kinh tế - Xã hội

verarmen

/vərˈɑrmə(n)/
trở nên nghèo khó
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verarmen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een toestand van armoede geraken; minder bezittingen of middelen hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trở nên nghèo khó, túng quẫn, thiếu thốn về của cải, nguồn lực hoặc những nhu yếu phẩm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Door de economische crisis verarmden veel mensen."

    "Do khủng hoảng kinh tế, nhiều người trở nên nghèo khó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in armoede vervallen(Rơi vào cảnh nghèo khó) straatarm worden(Trở nên nghèo rớt mồng tơi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord. Het betekent 'armer worden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verarmen
De economische crisis dreigt veel mensen te verarmen.
(Cuộc khủng hoảng kinh tế đe dọa làm cho nhiều người trở nên nghèo khó.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verarm
Ik verarm door deze hoge kosten.
(Tôi trở nên nghèo đi vì những chi phí cao này.)
Past Simple (quá khứ đơn) verarmde
Hij verarmde door de gokverslaving van zijn broer.
(Anh ấy trở nên nghèo đi vì thói nghiện cờ bạc của anh trai mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verarmd
Het land is verarmd door de oorlog.
(Đất nước đã bị nghèo đi vì chiến tranh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Door de economische crisis is het bedrijf snel aan het verarmen."

    "Do cuộc khủng hoảng kinh tế, công ty đang nhanh chóng trở nên nghèo đi."

  • "Hij wil graag naar Nederland reizen, maar hij kan geen visum krijgen. (Modaal werkwoord: willen, kunnen)"

    "Anh ấy rất muốn đi du lịch Hà Lan, nhưng anh ấy không thể lấy được visa. (Động từ khuyết thiếu: willen, kunnen)"

  • "Ik weet dat hij morgen vroeg opstaat. (Bijzin met werkwoord aan het einde)"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ thức dậy sớm vào ngày mai. (Mệnh đề phụ với động từ ở cuối câu)"

Động từ không tách
  • "Door de economische crisis verarmden veel mensen snel."

    "Do khủng hoảng kinh tế, nhiều người nhanh chóng trở nên nghèo khó."

  • "Het gezin verarmde toen de vader zijn baan verloor."

    "Gia đình trở nên nghèo khó khi người cha mất việc."

  • "Vele boeren verarmden door de aanhoudende droogte."

    "Nhiều nông dân trở nên nghèo khó vì hạn hán kéo dài."

Quá khứ đơn
  • "Door de economische crisis verarmden veel mensen snel."

    "Do khủng hoảng kinh tế, nhiều người nhanh chóng trở nên nghèo khó."

  • "Het bedrijf verarmde door de mismanagement van de directeur."

    "Công ty trở nên nghèo đi do sự quản lý yếu kém của giám đốc."

  • "Jan wandelde gisteren in het park. (Onvoltooid Verleden)"

    "Hôm qua, Jan đã đi dạo trong công viên. (Quá khứ đơn)"

Động từ tách
  • "Door de economische crisis is het bedrijf snel verarmd."

    "Do khủng hoảng kinh tế, công ty đã nhanh chóng trở nên nghèo đi."

  • "De bevolking van het land dreigt te verarmen als er geen steun komt."

    "Người dân của đất nước có nguy cơ bị bần cùng hóa nếu không có sự hỗ trợ."

  • "De bodem verarmt door overmatig gebruik van bestrijdingsmiddelen."

    "Đất bị bạc màu do sử dụng quá nhiều thuốc trừ sâu."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Door de economische crisis is de familie snel verarmd."

    "Do cuộc khủng hoảng kinh tế, gia đình đã nhanh chóng trở nên nghèo khó."

  • "Het land dreigde te verarmen door de aanhoudende droogte."

    "Đất nước có nguy cơ trở nên nghèo khó do hạn hán kéo dài."

  • "Het is belangrijk om Nederlands te leren."

    "Điều quan trọng là học tiếng Hà Lan."

Hiện tại hoàn thành
  • "Door de economische crisis is de familie snel aan het verarmen."

    "Do cuộc khủng hoảng kinh tế, gia đình đang nhanh chóng trở nên nghèo khó."

  • "Het bedrijf is verarmd door de slechte investeringen van de directeur."

    "Công ty đã bị suy thoái do những khoản đầu tư tồi tệ của giám đốc."

  • "Zij zijn verarmd omdat ze hun baan hebben verloren."

    "Họ đã trở nên nghèo khó vì họ đã mất việc."

Quá khứ hoàn thành
  • "Door de economische crisis is het land snel aan het verarmen."

    "Do cuộc khủng hoảng kinh tế, đất nước đang nhanh chóng trở nên nghèo khó."

  • "Nadat hij had gestudeerd, is hij naar huis gegaan."

    "Sau khi anh ấy đã học xong, anh ấy đã về nhà."

  • "Ik dacht dat zij had beloofd op te ruimen. (Scheidbaar werkwoord opruimen)"

    "Tôi nghĩ rằng cô ấy đã hứa dọn dẹp."

Thì Tương lai
  • "Door de economische crisis verarmden veel mensen snel."

    "Do cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều người nhanh chóng trở nên nghèo khó."

  • "Ik ga volgend jaar naar Nederland reizen."

    "Tôi sẽ đi du lịch Hà Lan vào năm tới."

  • "Zij zullen de boodschappen ophalen, nadat ze het werk hebben afgemaakt."

    "Họ sẽ đi lấy đồ sau khi họ hoàn thành công việc."