(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verrijken
B2
werkwoord B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Khoa học

verrijken

/vərˈrɛikə(n)/
làm giàu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verrijken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets van meer waarde of kwaliteit maken door er iets aan toe te voegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm giàu, làm phong phú, tăng thêm giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó bằng cách thêm vào một yếu tố nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze training zal uw vaardigheden zeker verrijken."

    "Khóa đào tạo này chắc chắn sẽ làm phong phú thêm kỹ năng của bạn."

  • "De kunstenaar verrijkt de stad met zijn creaties."

    "Nghệ sĩ làm giàu thêm cho thành phố bằng những sáng tạo của mình."

  • "We moeten de bodem verrijken met organisch materiaal."

    "Chúng ta phải làm giàu thêm đất bằng vật liệu hữu cơ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ có thể tách (scheidbaar werkwoord). Khi được sử dụng, tiền tố 'ver-' sẽ tách ra và đứng cuối mệnh đề. Ví dụ: De bodem wordt verrijkt met compost. (Đất được làm giàu thêm với phân trộn). Trong câu hỏi hoặc mệnh đề phụ, 'ver-' thường đứng liền với động từ. Ví dụ: Ze verrijkt haar kennis met nieuwe boeken. (Cô ấy làm giàu thêm kiến thức của mình bằng những cuốn sách mới).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verrijken
Het doel van de cursus is om je woordenschat te verrijken.
(Mục tiêu của khóa học là làm phong phú vốn từ vựng của bạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verrijk
Ik verrijk mijn kennis door veel te lezen.
(Tôi làm phong phú kiến thức của mình bằng cách đọc nhiều.)
Past Simple (quá khứ đơn) verrijkte
De koning verrijkte de stad met vele nieuwe gebouwen.
(Nhà vua đã làm giàu thành phố bằng nhiều tòa nhà mới.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verrijkt
Mijn leven is verrijkt door de reizen die ik heb gemaakt.
(Cuộc sống của tôi đã được làm phong phú nhờ những chuyến đi mà tôi đã thực hiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het museum probeert de collectie te verrijken met nieuwe aanwinsten."

    "Bảo tàng đang cố gắng làm phong phú bộ sưu tập bằng những bổ sung mới."

  • "De regering is aan het onderzoeken of ze de economie verder kunnen verrijken met belastingvoordelen."

    "Chính phủ đang xem xét liệu họ có thể làm giàu thêm nền kinh tế bằng các ưu đãi thuế hay không."

  • "Zij is aan het schilderen en probeert haar techniek te verrijken met nieuwe methoden."

    "Cô ấy đang vẽ và cố gắng làm phong phú kỹ thuật của mình bằng những phương pháp mới."

Động từ khuyết thiếu
  • "De stichting probeert het culturele leven in de stad te verrijken met nieuwe evenementen."

    "Tổ chức đang cố gắng làm phong phú đời sống văn hóa trong thành phố bằng những sự kiện mới."

  • "Hij moet harder werken om zijn doelen te bereiken. (Modaal werkwoord: moeten)"

    "Anh ấy phải làm việc chăm chỉ hơn để đạt được mục tiêu của mình. (Động từ khuyết thiếu: phải)"

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (V2-regel: ga)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi không đi ra ngoài. (Quy tắc V2: đi)"

Hiện tại hoàn thành
  • "De ervaring van het reizen naar andere culturen kan je leven enorm verrijken."

    "Kinh nghiệm du lịch đến các nền văn hóa khác có thể làm giàu thêm rất nhiều cho cuộc sống của bạn."

  • "Het museum probeert de collectie te verrijken met nieuwe aankopen."

    "Bảo tàng cố gắng làm phong phú bộ sưu tập bằng những lần mua mới."

  • "De cursus is ontworpen om je kennis van de Nederlandse taal te verrijken."

    "Khóa học được thiết kế để làm giàu thêm kiến thức của bạn về tiếng Hà Lan."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het museum wil zijn collectie verrijken met een nieuw schilderij."

    "Bảo tàng muốn làm phong phú thêm bộ sưu tập của mình bằng một bức tranh mới."

  • "Deze cursus zal je kennis van de Nederlandse taal verrijken."

    "Khóa học này sẽ làm phong phú thêm kiến thức của bạn về tiếng Hà Lan."

  • "De ervaringen die hij op reis heeft opgedaan, hebben zijn leven verrijkt."

    "Những kinh nghiệm anh ấy có được trong chuyến đi đã làm phong phú thêm cuộc sống của anh ấy."

Thì Tương lai
  • "Het museum wil zijn collectie verrijken met een aantal nieuwe schilderijen."

    "Bảo tàng muốn làm phong phú bộ sưu tập của mình bằng một số bức tranh mới."

  • "De ervaringen die je tijdens je reis opdoet, zullen je leven verrijken."

    "Những kinh nghiệm bạn có được trong chuyến đi của mình sẽ làm phong phú cuộc sống của bạn."

  • "Ik ga mijn kennis van de Nederlandse taal verrijken door een cursus te volgen."

    "Tôi sẽ làm phong phú kiến thức tiếng Hà Lan của mình bằng cách tham gia một khóa học."