(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beter
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quản lý

beter

/ˈbɛːtər/
vượt trội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beter" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een hogere kwaliteit, beter van aard of beter van toestand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cao cấp hơn, chất lượng tốt hơn, ở vị trí cao hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze auto is veel beter dan de vorige."

    "Chiếc xe này tốt hơn nhiều so với chiếc trước."

  • "Hij voelt zich beter vandaag."

    "Anh ấy cảm thấy tốt hơn hôm nay."

  • "Dit is een betere oplossing."

    "Đây là một giải pháp tốt hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

superieur(ưu việt, vượt trội) bovenmatig(thừa, quá mức, vượt trội (đôi khi mang nghĩa tiêu cực))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'beter' trong tiếng Hà Lan là dạng so sánh hơn của tính từ 'goed' (tốt). Nó tương đương với 'vượt trội', 'tốt hơn'. Ví dụ: Dit product is beter dan het vorige. (Sản phẩm này tốt hơn sản phẩm trước.) Nó có thể được sử dụng để chỉ chất lượng tốt hơn, hiệu suất cao hơn, hoặc vị trí cao hơn về mặt nào đó.

Ngữ pháp (Grammatica)