verblijven
Định nghĩa "verblijven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Tijdelijk op een bepaalde plaats wonen of aanwezig zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tạm trú tại một địa điểm cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Wij verblijven in een hotel in Amsterdam."
"Chúng tôi tạm trú tại một khách sạn ở Amsterdam."
"Hoe lang gaat u in Nederland verblijven?"
"Ông/Bà sẽ tạm trú ở Hà Lan bao lâu?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'verblijven' thường được dùng để chỉ việc tạm trú hoặc ở lại một nơi nào đó trong một khoảng thời gian nhất định. Nó trang trọng hơn so với 'wonen' (sống) hoặc 'blijven' (ở lại).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verblijven | Wij willen in dit hotel verblijven. (Chúng tôi muốn ở lại khách sạn này.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verblijf | Ik verblijf een week in Amsterdam. (Tôi ở lại Amsterdam một tuần.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verbleef | Hij verbleef in een klein dorpje. (Anh ấy đã ở lại một ngôi làng nhỏ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verbleven | Ze hebben in Spanje verbleven. (Họ đã ở lại Tây Ban Nha.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wij verblijven deze zomer in een klein hotel aan de kust."
"Chúng tôi sẽ ở một khách sạn nhỏ trên bờ biển vào mùa hè này."
-
"Het spijt me dat ik niet langer kon verblijven."
"Tôi rất tiếc vì tôi không thể ở lại lâu hơn."
-
"Zij verblijven momenteel in het buitenland voor hun studie."
"Hiện tại họ đang ở nước ngoài để học tập."
-
"Wij verblijven deze zomer in een prachtig hotel aan de kust."
"Chúng tôi sẽ ở trong một khách sạn tuyệt đẹp trên bờ biển vào mùa hè này."
-
"De toeristen verblijven meestal een week in Amsterdam om de stad te verkennen."
"Khách du lịch thường ở lại Amsterdam một tuần để khám phá thành phố."
-
"Ik denk dat hij in het buitenland zal verblijven, omdat hij daar een nieuwe baan heeft gevonden."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ ở nước ngoài, vì anh ấy đã tìm được một công việc mới ở đó."
-
"Wij verblijven tijdens de vakantie in een klein hotel aan de kust."
"Chúng tôi tạm trú tại một khách sạn nhỏ trên bờ biển trong kỳ nghỉ."
-
"Zij heeft lange tijd in het buitenland verbleven, voordat ze terugkeerde naar Nederland."
"Cô ấy đã tạm trú ở nước ngoài một thời gian dài trước khi trở về Hà Lan."
-
"Hij is van plan om een paar weken in Spanje te verblijven om Spaans te leren."
"Anh ấy dự định tạm trú ở Tây Ban Nha vài tuần để học tiếng Tây Ban Nha."
-
"Wij verblijven deze zomer in een klein hotel aan de kust."
"Chúng tôi sẽ tạm trú tại một khách sạn nhỏ ven biển vào mùa hè này."
-
"Nadat zij in Amsterdam had verbleven, besloot ze naar Rotterdam te verhuizen."
"Sau khi cô ấy đã ở Amsterdam, cô ấy quyết định chuyển đến Rotterdam."
-
"Hij had al twee weken in het ziekenhuis verbleven voordat de diagnose werd gesteld."
"Anh ấy đã ở bệnh viện hai tuần trước khi chẩn đoán được đưa ra."
