(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vertrekken
A2
werkwoord A2 General

vertrekken

/vərˈtrɛkə(n)/
khởi hành đi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vertrekken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een reis of tocht beginnen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt đầu một cuộc hành trình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De trein vertrekt om 14:00 uur."

    "Chuyến tàu khởi hành lúc 14:00."

  • "We vertrekken morgen vroeg naar Parijs."

    "Chúng tôi sẽ khởi hành đi Paris vào sáng sớm ngày mai."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

weggaan(rời đi) op reis gaan(đi du lịch)

Trái nghĩa

aankomen(đến) arriveren(đến nơi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Vertrekken là một động từ không tách rời. Chú ý cách chia động từ theo thì và ngôi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) vertrekken
We moeten morgen vroeg vertrekken.
(Chúng ta phải khởi hành sớm vào ngày mai.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) vertrek
Ik vertrek om 9 uur.
(Tôi khởi hành lúc 9 giờ.)
Past Simple (quá khứ đơn) vertrok
Hij vertrok gisteren naar Parijs.
(Hôm qua anh ấy đã rời đi Paris.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) vertrokken
Ze zijn al vertrokken.
(Họ đã khởi hành rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De trein zal om 14:30 uur vertrekken."

    "Tàu sẽ khởi hành lúc 14:30."

  • "We vertrekken morgen vroeg naar Parijs."

    "Chúng ta sẽ khởi hành đi Paris vào sáng sớm mai."

  • "Het vliegtuig staat op het punt te vertrekken."

    "Máy bay sắp sửa khởi hành."

Thì Hiện tại đơn
  • "De trein vertrekt om 14:00 uur vanaf spoor 3."

    "Chuyến tàu khởi hành lúc 14:00 từ đường ray số 3."

  • "Wij vertrekken morgenochtend vroeg naar Parijs."

    "Chúng tôi khởi hành đi Paris vào sáng sớm mai."

  • "Het vliegtuig vertrekt over een uur."

    "Máy bay sẽ khởi hành sau một giờ nữa."

Hiện tại hoàn thành
  • "De trein zal over vijf minuten vertrekken."

    "Tàu sẽ khởi hành sau năm phút nữa."

  • "Wij vertrekken morgenochtend vroeg naar Parijs."

    "Chúng tôi sẽ khởi hành đi Paris vào sáng sớm ngày mai."

  • "Wanneer vertrekt het vliegtuig naar Amsterdam?"

    "Khi nào máy bay đi Amsterdam khởi hành?"

Quá khứ hoàn thành
  • "De trein vertrekt over vijf minuten van perron drie."

    "Tàu sẽ khởi hành sau năm phút từ sân ga số ba."

  • "Wij vertrekken morgenochtend vroeg naar Parijs."

    "Chúng tôi sẽ khởi hành đi Paris vào sáng sớm ngày mai."

  • "Het vliegtuig is net vertrokken, dus je bent te laat."

    "Máy bay vừa mới cất cánh, vậy là bạn đã muộn rồi."

Thì Tương lai
  • "De trein vertrekt over vijf minuten vanaf spoor drie."

    "Tàu sẽ khởi hành trong năm phút nữa từ đường ray số ba."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan."

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai."

  • "Zij gaat volgende week haar ouders bezoeken."

    "Cô ấy sẽ đi thăm bố mẹ vào tuần tới."