(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verbonden zijn met
B1
werkwoordelijke uitdrukking B1 General English

verbonden zijn met

'vɛr'bɔndə(n) zɛin mɪt
gắn liền với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verbonden zijn met" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gerelateerd aan of beperkt door iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc bị giới hạn bởi cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het succes van het bedrijf is nauw verbonden met de inzet van zijn werknemers."

    "Sự thành công của công ty gắn liền với sự cống hiến của nhân viên."

  • "De kosten zijn verbonden aan het gebruik van de service."

    "Các chi phí gắn liền với việc sử dụng dịch vụ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gerelateerd zijn aan(liên quan đến) samenhangen met(có liên quan đến)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ, không phải động từ tách rời.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Het succes van het bedrijf is verbonden met de inzet van zijn werknemers."

    "Sự thành công của công ty gắn liền với sự cống hiến của nhân viên."

  • "De toegang tot de data is verbonden met strikte veiligheidsvoorschriften."

    "Việc truy cập vào dữ liệu bị ràng buộc bởi các quy định an ninh nghiêm ngặt."

  • "Zijn gezondheidsproblemen zijn verbonden met zijn ongezonde levensstijl."

    "Các vấn đề sức khỏe của anh ấy liên quan đến lối sống không lành mạnh của anh ấy."

Quá khứ đơn
  • "De resultaten van het onderzoek zijn verbonden met de economische situatie."

    "Kết quả của cuộc nghiên cứu có liên quan đến tình hình kinh tế."

  • "Het succes van het project is verbonden met de inzet van het team."

    "Sự thành công của dự án có liên quan đến sự cống hiến của đội ngũ."

  • "Haar beslissing is verbonden met haar persoonlijke overtuigingen."

    "Quyết định của cô ấy có liên quan đến niềm tin cá nhân của cô ấy."

Động từ tách
  • "Het succes van het bedrijf is verbonden met de kwaliteit van de producten. (Từ vựng: "verbonden zijn met")"

    "Sự thành công của công ty có liên quan đến chất lượng của sản phẩm."

  • "Ik maak de deur open. (Scheidbare werkwoorden: openmaken - tách 'open')"

    "Tôi mở cửa."

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis. (Bijzin: 'omdat' đẩy 'blijf' xuống cuối câu nếu nó là câu phụ. Nếu nó là V2-regel (hoặc câu chính), sẽ là: Ik blijf thuis, omdat het regent.)"

    "Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà."

Hiện tại hoàn thành
  • "Het succes van het bedrijf is verbonden met de economische situatie."

    "Thành công của công ty gắn liền với tình hình kinh tế."

  • "De nieuwe regels zijn verbonden met een gevoel van onrechtvaardigheid onder de werknemers."

    "Những quy tắc mới gắn liền với cảm giác bất công trong số các nhân viên."

  • "Hij heeft het project afgerond, omdat hij er veel tijd in heeft gestoken."

    "Anh ấy đã hoàn thành dự án, bởi vì anh ấy đã dành nhiều thời gian cho nó (Hiện tại hoàn thành - afgerond/heeft gestoken, Bijzin - động từ xuống cuối câu)."

Chọn trợ động từ
  • "Het succes van het bedrijf is verbonden met de harde werking van de werknemers."

    "Sự thành công của công ty có liên quan đến sự làm việc chăm chỉ của các nhân viên."

  • "De nieuwe regels zijn verbonden met het milieu, omdat ze duurzaamheid stimuleren."

    "Những quy tắc mới có liên quan đến môi trường, bởi vì chúng thúc đẩy sự bền vững."

  • "Omdat hij ziek is geweest, heeft Jan niet kunnen werken. (Zijn vs Hebben - 'hebben' is gebruikt omdat 'kunnen werken' một dạng hoạt động)"

    "Bởi vì anh ấy đã bị ốm, Jan đã không thể làm việc. ('hebben' được sử dụng vì 'kunnen werken' là một hoạt động.)"