(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beperkt
B1
bijwoord B1 Ngôn ngữ học

beperkt

/bəˈpɛrkt/
một cách hạn chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beperkt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die beperkt, begrensd of gecontroleerd is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hạn chế, giới hạn hoặc kiểm soát điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De toegang tot de informatie is beperkt."

    "Việc truy cập thông tin bị hạn chế."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)