(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verborgen blijven
B2
werkwoordelijke uitdrukking B2 Tổng quát

verborgen blijven

vẫn còn ẩn giấu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verborgen blijven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een staat blijven waarin iets niet gezien of ontdekt wordt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Duy trì trạng thái không bị nhìn thấy hoặc không được phát hiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De waarheid zal niet verborgen blijven."

    "Sự thật sẽ không thể bị che giấu mãi."

  • "De kosten van het project bleven verborgen."

    "Chi phí của dự án vẫn còn được giữ kín."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geheim blijven(giữ bí mật) onbekend blijven(vẫn chưa được biết)

Trái nghĩa

aan het licht komen(được đưa ra ánh sáng) ontdekt worden(bị phát hiện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ có nghĩa là 'vẫn còn ẩn giấu'. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De waarheid zal niet lang verborgen blijven."

    "Sự thật sẽ không thể che giấu được lâu."

  • "Het geheim is ondanks alle inspanningen toch verborgen gebleven."

    "Bí mật vẫn được giữ kín bất chấp mọi nỗ lực."

  • "Ik ben aan het koken."

    "Tôi đang nấu ăn."

Quá khứ đơn
  • "Het geheim moest verborgen blijven voor de buitenwereld."

    "Bí mật phải được giữ kín khỏi thế giới bên ngoài."

  • "Ondanks de zoektocht, bleef de schat verborgen blijven."

    "Mặc dù cuộc tìm kiếm, kho báu vẫn được giữ kín."

  • "Zij hoopte dat haar ware identiteit verborgen zou blijven."

    "Cô ấy hy vọng rằng danh tính thật của mình sẽ được giữ kín."

Động từ tách
  • "Het bewijs moest verborgen blijven voor het publiek."

    "Bằng chứng phải được giữ kín trước công chúng."

  • "De ware identiteit van de spion is jarenlang verborgen gebleven."

    "Danh tính thật của điệp viên đã được giữ kín trong nhiều năm."

  • "Zij beloofde dat het geheim verborgen zou blijven tot haar dood."

    "Cô ấy hứa rằng bí mật sẽ được giữ kín cho đến khi cô ấy chết."