(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verbranden
B1
werkwoord B1 Tổng quát/Thể thao/Sức khỏe

verbranden

'vərˈbrɑndə(n)
đốt cháy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verbranden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Door inspanning energie (calorieën, vet) verbruiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đốt cháy, loại bỏ cái gì đó, đặc biệt là chất béo hoặc calo, bằng cách tập thể dục.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Je kunt meer calorieën verbranden door te joggen."

    "Bạn có thể đốt cháy nhiều calo hơn bằng cách chạy bộ."

  • "Het lichaam verbrandt vet tijdens het sporten."

    "Cơ thể đốt cháy chất béo trong khi tập thể dục."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

calorieën verbruiken(Tiêu thụ calo) energie verbruiken(Tiêu thụ năng lượng)

Trái nghĩa

opslaan(Tích trữ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verbranden' có nghĩa là đốt cháy hoặc tiêu thụ. Trong ngữ cảnh đốt cháy calo hoặc chất béo thông qua tập thể dục, nó được sử dụng để chỉ quá trình cơ thể sử dụng năng lượng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verbranden
We moeten het afval verbranden.
(Chúng ta cần phải đốt rác.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verbrand
Ik verbrand mijn toast elke ochtend.
(Tôi làm cháy bánh mì nướng của mình mỗi sáng.)
Past Simple (quá khứ đơn) verbrandde
De oude boerderij verbrandde tot de grond toe.
(Trang trại cũ đã cháy rụi hoàn toàn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verbrand
Het bos is volledig verbrand.
(Khu rừng đã bị cháy hoàn toàn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het is belangrijk om regelmatig te sporten om calorieën te verbranden."

    "Việc tập thể dục thường xuyên rất quan trọng để đốt cháy calo."

  • "De atleet moest hard trainen om vet te verbranden voor de wedstrijd."

    "Vận động viên phải tập luyện chăm chỉ để đốt cháy mỡ trước cuộc thi."

  • "Ik ben aan het koken, kun je me even niet storen?"

    "Tôi đang nấu ăn, bạn có thể đừng làm phiền tôi một lát được không?"

Động từ khuyết thiếu
  • "Door te sporten kun je veel calorieën verbranden."

    "Bằng cách chơi thể thao, bạn có thể đốt cháy nhiều calo."

  • "Ik wil naar de bioscoop gaan vanavond. (Modaal werkwoord: willen)"

    "Tôi muốn đi xem phim tối nay. (Động từ khuyết thiếu: willen - muốn)"

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin: động từ 'regent' ở cuối câu)"

    "Vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Mệnh đề phụ: động từ 'regent' ở cuối câu)"

Quá khứ đơn
  • "Ik ga elke dag hardlopen om calorieën te verbranden."

    "Tôi chạy bộ mỗi ngày để đốt cháy calo."

  • "Hij verbrandde veel energie tijdens de marathon."

    "Anh ấy đã đốt cháy rất nhiều năng lượng trong cuộc đua marathon."

  • "Zij verbrandde vet door regelmatig te sporten."

    "Cô ấy đã đốt cháy mỡ bằng cách tập thể dục thường xuyên."

Động từ phản thân
  • "Tijdens het hardlopen verbrand je veel calorieën."

    "Trong khi chạy bộ, bạn đốt cháy rất nhiều calo."

  • "Ik was me elke ochtend."

    "Tôi rửa mặt mỗi sáng."

  • "Ik denk dat hij morgen komt."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai."

Chọn trợ động từ
  • "Ik wil meer calorieën verbranden door te sporten."

    "Tôi muốn đốt cháy nhiều calo hơn bằng cách tập thể thao."

  • "Na de marathon heeft hij veel vet verbrand."

    "Sau cuộc thi marathon, anh ấy đã đốt cháy rất nhiều mỡ."

  • "Het is belangrijk om voldoende te bewegen om calorieën te verbranden."

    "Điều quan trọng là phải vận động đủ để đốt cháy calo."