verbruiken
Định nghĩa "verbruiken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Meer informatie over het gebruik van 'verbruiken' in het Nederlands. Dit werkwoord betekent dat je iets opmaakt of gebruikt, bijvoorbeeld energie, water of voedsel. Het kan ook betekenen dat je ergens tijd of moeite aan besteedt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sử dụng hết (một nguồn tài nguyên).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze auto verbruikt veel benzine."
"Chiếc xe này tiêu thụ nhiều xăng."
"Het menselijk lichaam verbruikt energie om te functioneren."
"Cơ thể con người tiêu thụ năng lượng để hoạt động."
"We moeten minder water verbruiken."
"Chúng ta phải tiêu thụ ít nước hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Verbruiken' là một động từ chỉ việc sử dụng hết một nguồn tài nguyên. Ví dụ: 'De lamp verbruikt veel stroom' (Cái đèn tiêu thụ nhiều điện). Động từ này không phải là động từ tách (scheidbaar werkwoord).
So sánh với 'gebruiken': 'Gebruiken' có nghĩa rộng hơn, chỉ việc sử dụng một vật gì đó cho mục đích nào đó, không nhất thiết là sử dụng hết. Ví dụ: 'Ik gebruik dit mes om de appel te snijden' (Tôi dùng con dao này để cắt quả táo).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verbruiken | We moeten minder energie verbruiken. (Chúng ta cần tiêu thụ ít năng lượng hơn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verbruik | Ik verbruik veel water. (Tôi tiêu thụ nhiều nước.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verbruikte | Vroeger verbruikte men meer papier. (Ngày xưa người ta tiêu thụ nhiều giấy hơn.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verbruikt | We hebben te veel geld verbruikt. (Chúng ta đã tiêu quá nhiều tiền.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het gezin verbruikt veel water tijdens het douchen."
"Gia đình đó tiêu thụ rất nhiều nước khi tắm."
-
"Zij verbruikt al haar energie aan dit project."
"Cô ấy dồn hết năng lượng của mình cho dự án này."
-
"Ik heb de brief al geschreven."
"Tôi đã viết xong lá thư rồi."
