verfrissend
'vərfrɪsənt
sảng khoái
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "verfrissend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets dat je een gevoel van koelte en nieuwe energie geeft.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho bạn cảm thấy bớt nóng hoặc mệt mỏi
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een verfrissend drankje op een warme dag."
"Một thức uống giải khát trong một ngày nóng."
"De douche was erg verfrissend na het sporten."
"Tắm xong rất sảng khoái sau khi chơi thể thao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'verfrissend' thường được dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, bớt nóng hoặc mệt mỏi. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, hoặc theo sau động từ 'zijn', 'worden', 'blijven', v.v.
