(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vermoeiend
B1
adjectief B1 Tổng quát

vermoeiend

/vərˈmuyənt/
làm mệt mỏi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vermoeiend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Maken dat iemand zich leeg of zonder energie voelt; verzwakken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy cạn kiệt năng lượng hoặc sức sống; làm suy yếu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een vermoeiende baan, maar wel goed betaald."

    "Đó là một công việc mệt mỏi, nhưng được trả lương hậu hĩnh."

  • "De constante regen maakte de sfeer erg vermoeiend."

    "Cơn mưa không ngớt khiến bầu không khí trở nên rất mệt mỏi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uitputtend(kiệt sức, làm cạn kiệt) slopend(mệt mỏi, hao sức)

Trái nghĩa

verkwikkend(sảng khoái, tỉnh táo) energiegevend(tiếp thêm năng lượng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vermoeiend' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'làm mệt mỏi', 'gây mệt mỏi'. Nó mô tả một cái gì đó hoặc một hành động khiến người ta cảm thấy mệt hoặc kiệt sức. Nó thường được sử dụng để miêu tả một công việc, một nhiệm vụ, hoặc một trải nghiệm. Ví dụ: 'Een lange reis kan erg vermoeiend zijn.' (Một chuyến đi dài có thể rất mệt mỏi).

Ngữ pháp (Grammatica)