(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vergeeflijk
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Pháp luật, Đạo đức

vergeeflijk

/vərˈxeːflək/
có thể tha thứ được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vergeeflijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat vergeven kan worden; iets wat niet te erg is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể tha thứ được; có thể tha bổng; đáng được tha thứ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is vergeeflijk dat je dat vergat, het is al zo lang geleden."

    "Việc bạn quên điều đó là có thể tha thứ được, chuyện đó đã xảy ra quá lâu rồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

excuseerbaar(Có thể biện hộ) verschoonbaar(Có thể bào chữa)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het is vergeeflijk dat je de sleutels bent vergeten; iedereen maakt fouten."

    "Việc bạn quên chìa khóa là điều có thể tha thứ được; ai cũng mắc lỗi."

  • "Deze kleine leugen is vergeeflijk, maar een grote misdaad is dat niet."

    "Lời nói dối nhỏ này có thể tha thứ được, nhưng một tội ác lớn thì không."

  • "Zij is groter dan ik, maar mijn broer is het grootst van ons allen. (Trappen van vergelijking)"

    "Cô ấy cao hơn tôi, nhưng anh trai tôi là người cao nhất trong tất cả chúng tôi. (So sánh tính từ)"