(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onvergeeflijk
C2
bijvoeglijk naamwoord C2 Đạo đức, Cảm xúc

onvergeeflijk

/ɔɱvərˈɣeːflək/
không thể tha thứ
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onvergeeflijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zo slecht dat het niet te vergeven is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tệ đến mức không thể tha thứ được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn gedrag was onvergeeflijk."

    "Hành vi của anh ta là không thể tha thứ."

  • "De fout die hij maakte was onvergeeflijk."

    "Lỗi mà anh ta mắc phải là không thể tha thứ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả những hành động hoặc lỗi lầm nghiêm trọng không thể chấp nhận được.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het was een onvergeeflijke fout dat hij de belangrijke documenten kwijt is."

    "Đó là một sai lầm không thể tha thứ khi anh ấy làm mất những tài liệu quan trọng."

  • "De oude man vertelde een onvergeeflijk verhaal over verraad en spijt."

    "Ông lão kể một câu chuyện không thể tha thứ về sự phản bội và hối hận."

  • "Haar onvergeeflijke daad liet diepe littekens achter bij de familie."

    "Hành động không thể tha thứ của cô ấy đã để lại những vết sẹo sâu sắc trong gia đình."