veroordeeld
Định nghĩa "veroordeeld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bevonden schuldig te zijn aan een misdrijf door een jury of een rechter.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã bị kết tội phạm tội hình sự theo phán quyết của bồi thẩm đoàn hoặc quyết định của thẩm phán.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De veroordeelde crimineel zat in de gevangenis."
"Tên tội phạm đã bị kết tội đang ở trong tù."
"Hij is veroordeeld tot een gevangenisstraf van tien jaar."
"Anh ta bị kết án 10 năm tù giam."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'veroordeeld' được dùng để chỉ người đã bị kết tội theo phán quyết của tòa án. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'beschuldigd' (bị cáo buộc) hay 'verdacht' (bị nghi ngờ).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De man is veroordeeld tot vijf jaar gevangenisstraf voor diefstal."
"Người đàn ông bị kết án năm năm tù vì tội trộm cắp."
-
"De Eiffeltoren is hoog, maar de Burj Khalifa is hoger en de Mount Everest is het hoogst."
"Tháp Eiffel cao, nhưng Burj Khalifa cao hơn và đỉnh Everest là cao nhất."
-
"Ik ruim mijn kamer altijd op nadat ik klaar ben met studeren. (V2-regel)"
"Tôi luôn dọn dẹp phòng của mình sau khi tôi học xong. "
